Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngón út" (1)
ngón út

Tiếng Anh
Danh từlittle finger
Ngón út là nhỏ nhất
The little finger is the smallest.
Từ liên quan "ngón út" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngón út" (1)
Ngón út là nhỏ nhất
The little finger is the smallest.
